1. Chuyển vùng quốc tế trả sau
Đi du lịch nước ngoài không có nghĩa là quý khách mất liên lạc. Dịch vụ chuyển vùng quốc tế của Vietnamobile cho phép quý khách sử dụng điện thoại Vietnamobile của mình để thực hiện cuộc gọi và tin nhắn khi quý khách đi du lịch ngoài vùng lãnh thổ Việt Nam. Quý khách có thể sử dụng điện thoại Vietnamobile của mình để liên lạc với người thân, bạn bè, đồng nghiệp ở trong nước cũng như gọi khắp nơi trên toàn thế giới.
Dịch vụ chuyển vùng quốc tế (CVQT) trả sau
Dịch vụ CVQT trả sau là dịch vụ cho phép khách hàng trả sau gọi/ nhận cuộc gọi, gửi/ nhận tin nhắn, sử dụng GPRS khi đi ra nước ngoài mà không cần đổi số thuê bao của mình.
Điều kiện sử dụng
Ngay khi đăng ký hòa mạng thuê bao mới, khách hàng sẽ điền vào phiếu đăng ký dịch vụ khi có nhu cầu sử dụng dịch vụ CVQT, đồng thời sẽ đặt cọc 3.000.000 VND tiền sử dụng dịch vụ và đánh dấu vào dịch vụ này trong phiếu đăng ký sử dụng dịch vụ.
Trong trường hợp khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ phát sinh sau khi đăng ký hòa mạng, trước khi rời Việt nam, khách hàng vui lòng mang CMTND đến các cửa hàng của Vietnamobile đăng ký và đặt cọc tối thiểu 3.000.000 VND cho dịch vụ CVQT. Dịch vụ được cung cấp trong trường hợp thuê bao đã thanh toán các khoản cước chuyển vùng quốc tế đã sử dụng trước đó.
Lưu ý: Hạn mức sử dụng dịch vụ CVQT = hạn mức trong nước + hạn mức CVQT (số tiền đặt cọc cho dịch vụ CVQT). Vì vậy, nếu khách hàng có nhu cầu gọi/ nghe, gửi/ nhận tin nhắn nhiều khi ở nước ngoài, khách hàng nên đặt cọc cao hơn.
Nguyên tắc tính cước
|
Dịch vụ |
Cách tính cước |
Ghi chú |
|
Nhận cuộc gọi1 |
Cước gọi ngoại mạng + Cước định tuyến khi nhận cuộc gọi* + cước trả đối tác theo giá cước của mạng đối tác** (nếu có) |
(a) |
|
Thực hiện cuộc gọi1 |
Theo giá cước của mạng đối tác ** |
(b) |
|
Nhận tin nhắn |
500 VND/ 1 tin nhắn |
(c) |
|
Gửi tin nhắn |
Theo giá cước của mạng đối tác** |
(d) |
|
Dịch vụ phụ (GPRS…) |
Theo giá cước của mạng đối tác** |
(e) |
|
Tổng cước phát sinh chưa phụ thu |
(a)+(b)+(d)+(e) |
(f) |
|
Cước phụ thu 15% của Vietnamobile |
= 15% (f) |
(g) |
|
Thuế VAT (10%) |
= 10% (g+c) |
(h) |
|
Tổng cước phát sinh CVQT thu khách hàng đã có thuế |
= (f) + (g) + (h) |
|
* Cước định tuyến khi nhận cuộc gọi: là cước trả cho phần định tuyến lại cuộc gọi từ tổng đài di động Vietnamobile đến tổng đài di động của đối tác mà thuê bao Vietnamobile đang sử dụng dịch vụ CVQT. Cước định tuyến khi nhận cuộc gọi của thuê bao sử dụng dịch vụ CVQT của Vietnamobile được tính bằng cước gọi ngoại mạng + cước gọi quốc tế trực tiếp (IDD) áp dụng hiện hành của Vietnamobile. Cước định tuyến khi nhận cuộc gọi sẽ tự động được điều chỉnh/ cập nhật theo giá cước ngoại mạng + cước gọi quốc tế trực tiếp (IDD) của Vietnamobile.
** Giá cước của mạng đối tác là toàn bộ số tiền cuối cùng Vietnamobile phải thanh toán theo hóa đơn của đối tác.
1Trong trường hợp khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển tiếp cuộc gọi (Call Forward/ Call Divert) khi máy bận/ khi không trả lời/ khi không liên lạc được (thuê bao ngoài vùng phủ sóng hoặc rút PIN khi máy đang hoạt động) trong khi sử dụng dịch vụ chuyển vùng quốc tế, khách hàng sẽ bị tính đồng thời cước nhận cuộc gọi & thực hiện cuộc gọi theo nguyên tắc nói trên (mục (a) và (b)) với cùng một thời điểm và thời lượng.
Lưu ý: Do cước dịch vụ CVQT cao hơn nhiều so với cước dịch vụ điện thoại di động trong nước, Quý khách nên lưu ý kiểm soát sử dụng, tránh phát sinh cước cao bằng các biện pháp sau:
- Chủ động kiểm soát chặt chẽ các cuộc gọi đi; chỉ nhận những cuộc gọi trong trường hợp cần thiết, tránh truy cập vào hộp thư thoại vì cước được tính như một cuộc gọi về Việt Nam.
- Hạn chế nhắn tin đến các đầu số của nhà cung cấp dịch vụ nội dung (CP) và các số dịch vụ khác vì cước được tính như tin nhắn Roaming + phí dịch vụ tin nhắn nội dung trong nước do Vietnamobile đang quy định.
- Cân nhắc kỹ việc sử dụng dịch vụ chuyển tiếp cuộc gọi trước khi sử dụng CVQT ở nước ngoài
- Kiểm soát việc sử dụng dịch vụ Data như GPRS, gửi/ nhận email do cước CVQT của những dịch vụ này đắt hơn nhiều so với cước trong nước.
Cước CVQT trả sau – tham khảo
Giá cước chỉ mang tính chất tham khảo, giá cước thực tế sẽ phụ thuộc vào cước của đối tác roaming và tỉ giá quy đổi tại thời điểm tính cước. Quý khách lựa chọn quốc gia, đối tác roaming để tham khảo chi tiết. Giá cước chưa bao gồm thuế VAT. Giá cước có thể thay đổi mà không cần báo trước Khách hàng.
Giá cước chưa bao gồm thuế GTGT
Giá cước chỉ mang tính tham khảo, giá cước thực tế có thể thay đổi dựa trên sự thay đổi giá cước của mạng khách hoặc biến động của tỉ giá mà không cần thông báo trước cho khách hàng.
|
Quốc gia |
Đối tác roaming |
Tần số |
Thông tin hiển thị khi dò mạng thủ công |
Thoại* |
Tin nhắn* |
Data* |
3G |
Ghi chú | |||||||
|
Nhận cuộc gọi |
Gọi về Việt Nam |
Gọi tại nước roaming |
Nhận tin nhắn |
Gửi tin nhắn |
Phương thức tính cước |
Cước (vnd/ block đầu tiên) | |||||||||
|
Cước (vnd/phút) |
Cước (vnd/phút) |
Cước (vnd/phút) |
Cước (vnd/sms) |
Cước (vnd/sms) | |||||||||||
|
CHÂU Á |
34 |
/ |
58 |
||||||||||||
|
1 |
Afghanistan |
1 |
MTN |
GSM 900/ 1800 |
areeba; Areeba AF; MTN AF; MTN; 4124 |
16,480.88 |
57,485.28 |
11,976.10 |
500 |
9,580.88 |
0 |
- |
x |
||
|
2 |
TDCA |
GSM 900/ 1800 |
Roshan; TDCA; AF 20; 412 20 |
20,073.71 |
57,485.28 |
15,568.93 |
500 |
13,173.71 |
10Kb + 10Kb |
2,155.70 |
|||||
|
2 |
Armenia |
3 |
Karabakh Telecom |
GSM 900 |
28304, RA 04 |
19,259.34 |
58,706.84 |
18,539.00 |
500 |
3,089.83 |
0 |
- |
|||
|
4 |
ArmenTel |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
6,900.00 |
80,731.24 |
14,950.23 |
500 |
2,491.90 |
0 |
- |
||||||
|
3 |
Azerbaijan |
5 |
Azerfon LLC |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
Nar Mobile |
11,690.44 |
93,413.58 |
9,580.88 |
500 |
4,790.44 |
0.01 MB + 0.01 MB |
2,395.22 |
x |
||
|
4 |
Bangladesh |
6 |
Warid Telecom |
GSM 900 |
WARID; 470-07; BGD 07 |
9,723.44 |
13,831.16 |
9,037.40 |
500 |
3,143.44 |
0 |
- |
|||
|
5 |
Brunei |
7 |
B.Mobile |
UMTS 2100 |
B-Mobile |
11,826.89 |
48,918.25 |
7,525.89 |
500 |
7,525.89 |
10Kb + 10Kb |
3,762.94 |
x |
||
|
6 |
Cambodia |
8 |
Cambodia Advance Communications |
UMTS 2100 |
CADCOMMS |
10,887.86 |
41,101.98 |
6,586.86 |
500 |
3,161.69 |
0 |
- |
|||
|
9 |
TMIC |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
hello; KHMSM-Hello GSM; HKM-SM; HELLO GSM; 456-02 |
14,624.40 |
35,832.49 |
30,946.24 |
500 |
6,778.47 |
1Kb+1Kb |
270.66 |
x |
||||
|
10 |
CamGSM |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
MobiTel; MobiTel KHM; KHM-MobiTel; MT-KHM; KHM 01; 456-01 |
15,366.92 |
34,586.98 |
11,065.92 |
500 |
6,586.86 |
10Kb + 1Kb |
2,582.05 |
x |
||||
|
7 |
China |
11 |
China Unicom |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
UNICOM, China Unicom, CHN CUGSM, CUGSM, 460 01 |
20,649.92 |
51,090.36 |
16,348.92 |
500 |
7,833.86 |
1Kb + 1Kb |
21.46 |
x |
||
|
8 |
Hong Kong |
12 |
CSL |
UMTS 2100 |
CSL; HK CSL; C&W Hkelecom; 454-00; NEW WORLD; |
4,301.00 |
37,351.15 |
6,984.36 |
500 |
9,110.04 |
10Kb + 10Kb |
30,366.79 |
x |
||
|
13 |
Hutchison |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
2 or 2G |
11,285.36 |
28,848.45 |
6,984.36 |
500 |
9,110.04 |
10Kb + 10Kb |
88.06 |
x |
||||
|
9 |
Indonesia |
14 |
Natrindo |
GSM 900; UMTS 2100 |
AXIS; NTS; LIPPO TEL |
33,396.43 |
49,006.20 |
11,329.39 |
500 |
1,580.85 |
0 |
- |
|||
|
15 |
Hutchison |
GSM 1800/ 2100; UMTS 1800/ 2100 |
3, IND HCPT, IND 89, 510 89 |
33,132.96 |
51,377.47 |
11,856.34 |
500 |
1,317.37 |
1Kb + 1Kb |
1.29 |
x |
||||
|
16 |
Telkomsel |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
TELKOMSEL; IND TELKOMSEL; IND TELKOMSEL 3G |
34,186.86 |
51,377.47 |
11,856.34 |
500 |
3,952.11 |
1Kb + 1Kb |
263.47 |
x |
||||
|
17 |
Indosat |
INDOSAT, MATRIX |
33,396.43 |
49,269.68 |
11,329.39 |
500 |
2,371.27 |
1Kb + 1Kb |
119.76 |
x |
|||||
|
10 |
India |
18 |
MTNL |
44,121.16 |
52,562.61 |
26,015.84 |
500 |
10,618.71 |
0 |
- |
|||||
|
19 |
IDEA |
GSM 900/ 1800 |
IDEA; INA 22 ; 404 22; INA 07; 404 07; INA 24; 404 24; INA 78; 404 78; |
39,890.54 |
46,978.19 |
23,251.83 |
500 |
9,490.54 |
10Kb + 10Kb |
2,372.64 |
|||||
|
20 |
Aircel |
INDK5, INDKJ, INDK8, INDK9, INDKK, INDK3, INDKB, INDKH, INDK7, INDK2, INDK6, INDKN, INDK1, INDKF, INDKG |
39,879.78 |
39,579.78 |
23,231.61 |
500 |
9,464.73 |
0 |
- |
||||||
|
21 |
Reliance |
GSM 900/ 1800 |
IND 01; IND 05; IND 06; IND 07; IND 09; IND 10 IND 11; IND 13; IND 15; IND 18; IND 19; IND 20 IND 21; IND 22; IND 09; IND 36; IND 18; IND 83; |
4,301.00 |
35,589.54 |
35,589.54 |
500 |
14,235.81 |
10 Kb + 10 Kb |
2,847.16 |
x |
||||
|
22 |
Tata Docomo |
GSM 1800 |
TATA DOCOMO |
39,890.54 |
46,978.19 |
23,251.83 |
500 |
9,490.54 |
10Kb + 10 Kb |
2,372.64 |
x |
||||
|
23 |
Airtel |
GSM 1800 |
INDAT; INDMT;INDA2; INDA1; INDJB; INDA6; INDSC; INDBL; INDA8; INDA3; INDA9; INDA4; INDH1; INDJH; INDA7; INDA5 |
36,567.13 |
42,591.29 |
21,080.54 |
500 |
8,604.30 |
10Kb + 10Kb |
2,151.08 |
|||||
|
11 |
Japan |
24 |
Softbank |
UMTS 2100 |
44020; J-phone; Vodafone JP; SoftBank |
34,184.72 |
13,422.35 |
29,883.72 |
500 |
7,597.56 |
1Kb + 1Kb |
47.36 |
x |
Request 3G handset for OB roamer | |
|
25 |
NTT Docomo |
UMTS 2100 |
JP DOCOMO; JP DoCoMo; DOCOMO; DoCoMo; NTT DOCOMO; NTT DoCoMo; 440 10 |
4,301.00 |
29,782.42 |
18,579.82 |
500 |
4,431.91 |
1Kb + 1Kb |
265.91 |
x |
||||
|
12 |
Kazakhstan |
26 |
K'Cell |
UMTS 1900/ 2100 |
KCELL KZ; 401 02 |
4,301.00 |
83,976.41 |
24,455.20 |
500 |
3,353.31 |
10Kb + 10Kb |
2,107.79 |
x |
||
|
13 |
Korea, Republic of |
27 |
KT |
GSM 900/ 1800 |
KT |
4,301.00 |
16,766.54 |
5,509.01 |
500 |
2,634.74 |
1Kb+1Kb |
287.43 |
x |
Request 3G handset for OB roamer | |
|
14 |
Kuwait |
28 |
Viva |
GSM 900/ 1800 |
KT04; VIVA; KTC; 41904 |
4,301.00 |
107,676.83 |
21,535.37 |
500 |
12,921.22 |
0 |
- |
|||
|
15 |
Kyrgyz Republic |
29 |
NurTelecom |
GSM 900/ 1800 |
KGZ O!; O!; KGZNT; 437-09 |
4,301.00 |
87,186.01 |
13,413.23 |
500 |
5,988.05 |
10Kb + 10Kb |
25,149.81 |
x |
||
|
16 |
Laos |
30 |
Star Telecom |
GSM 900/ 1800 |
Startelecom; 4570; LAO-ASIA |
9,570.48 |
17,652.77 |
6,586.86 |
500 |
6,586.86 |
0 |
- |
|||
|
31 |
ETL |
GSM 900/ 1800 |
ETL Mobile; ETL MNW; Lao 02; 457 02 |
4,301.00 |
27,401.32 |
6,586.86 |
500 |
6,586.86 |
1Kb + 1Kb |
335.33 |
x |
||||
|
17 |
Macau |
32 |
Hutchison |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
3 Macau (3G); 2 Macau (2G) |
21,480.27 |
44,720.64 |
17,179.27 |
500 |
8,453.29 |
1Kb + 1Kb |
359.95 |
x |
||
|
18 |
Malaysia |
33 |
U Mobile |
U Mobile, MYS 18, 50 218, My 18 |
11,854.70 |
42,685.54 |
7,553.70 |
500 |
8,198.45 |
1Kb + 1Kb |
249.41 |
x |
|||
|
34 |
Celcom |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
Celcom/ MY Celcom/ 502 19 |
11,495.00 |
64,746.01 |
7,194.00 |
500 |
8,273.10 |
0 |
- |
x |
||||
|
35 |
Maxis |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
MY Maxis; MY 012; 50 212 |
11,087.79 |
52,936.99 |
6,786.79 |
500 |
7,804.81 |
0 |
- |
x |
||||
|
19 |
Mongolia |
36 |
Unitel LLC |
GSM 900; UMTS 1800 |
UNITEL; 428 88 |
8,253.11 |
81,677.00 |
15,808.45 |
500 |
6,586.86 |
0 |
- |
|||
|
37 |
MobiCom |
GSM 900/ 1800 |
428 99; MOBICOM; MN MobiCom |
4,301.00 |
85,365.64 |
16,335.40 |
500 |
6,586.86 |
0 |
- |
x |
||||
|
20 |
Oman |
38 |
Nawras |
GSM 900; UMTS 2100 |
Nawras; OMN03; 422 03 |
6,900.00 |
32,783.44 |
5,644.45 |
500 |
3,420.88 |
10Kb + 10Kb |
199.55 |
x |
||
|
21 |
Pakistan |
39 |
ZonG |
GSM 900/ 1800 |
ZONG; PAK – PL; 410 04 |
9,914.31 |
9,355.51 |
9,979.21 |
500 |
4,677.75 |
0 |
- |
|||
|
22 |
Palestine |
40 |
JAWWAL |
GSM 900 |
JAWWAL, IL 05 |
21,193.49 |
80,205.82 |
20,270.98 |
500 |
13,513.99 |
0 |
- |
|||
|
23 |
Philippines |
41 |
Globe Telecom |
GSM 900/ 1800/ 1900 |
GLOPE, GLOPE PH, PH GLOPE, 515-02 |
11,007.62 |
9,580.88 |
6,706.62 |
500 |
5,509.01 |
1Kb + 1Kb |
287.43 |
x |
||
|
42 |
SMART |
GSM 900/ 1800; UMTS 850/ 2100 |
Smart Gold |
10,289.05 |
47,904.40 |
5,988.05 |
500 |
5,988.05 |
1Kb + 1b |
239.52 |
x |
||||
|
24 |
Qatar |
43 |
Qtel |
QATARNET; QTEL |
4,301.00 |
43,484.63 |
24,048.32 |
500 |
9,882.87 |
30Kb + 30Kb |
329.43 |
||||
|
44 |
Vodafone |
GSM 900/1800; UMTS 1900/2100 |
Vodafone Qatar; 427-2 |
50,421.06 |
56,002.93 |
21,412.89 |
500 |
8,235.73 |
10Kb + 10Kb |
263,543.20 |
|||||
|
25 |
Saudi Arabia |
45 |
Zain |
GSM 900/ 1800 |
Zain SA |
4,301.00 |
88,229.74 |
22,377.11 |
500 |
10,229.54 |
0 |
- |
|||
|
46 |
Mobily |
GSM 900; UMTS 2100 |
Etisalat/ Etihad Etisalat/ Mobily/ 42003 |
4,301.00 |
88,485.48 |
22,377.11 |
500 |
10,229.54 |
0 |
- |
|||||
|
26 |
Singapore |
47 |
Mobile One |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
SGP-M1, M1-3GSM |
16,384.38 |
49,952.16 |
12,083.38 |
500 |
7,058.05 |
10Kb + 10Kb |
23,282.15 |
x |
||
|
48 |
Starhub |
GSM 1800; UMTS 2100 |
STARHUB; SGP05; 525-05 |
11,349.64 |
21,569.40 |
6,342.83 |
500 |
2,785.58 |
1Kb + 1Kb |
372.57 |
x |
||||
|
27 |
Sri Lanka |
49 |
Hutchison |
SRI 08 / 413 08/Hutch |
12,885.47 |
91,209.98 |
8,584.47 |
500 |
6,170.09 |
10Kb + 10Kb |
9,580.88 |
||||
|
28 |
Taiwan |
50 |
Far EasTone Telecommunications Co Ltd. |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
FET, FarEasTone, 466 01 (ROC 01, TW 01) |
14,705.77 |
34,682.56 |
10,404.77 |
500 |
5,549.21 |
0 |
- |
|||
|
29 |
Tajikistan |
51 |
Tcell |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
Indigo-TJK; Indigo-T; TJK 02; 436 02; Somoncom; TCELL; TCELL 3G |
11,486.66 |
63,473.33 |
16,958.16 |
500 |
3,592.83 |
0 |
- |
|||
|
30 |
Thailand |
52 |
AIS |
GSM 900; UMTS 900 |
TH GSM |
21,911.87 |
55,348.45 |
17,610.87 |
500 |
10,063.35 |
1Kb+1Kb |
419.31 |
x |
||
|
53 |
True Move Co Ltd |
GSM 1800; UMTS 850 |
TRUE, TH99 |
20,759.76 |
47,808.77 |
16,458.76 |
500 |
9,405.00 |
1Kb+1Kb |
352.69 |
x |
||||
|
54 |
DTAC |
GSM 1800; UMTS 850 |
DTAC; TH-DTAC; WP-1800 |
21,911.87 |
31,350.01 |
17,610.87 |
500 |
10,063.35 |
1Kb+1Kb |
666.19 |
x |
||||
|
31 |
Turkey |
55 |
Vodafone |
GSM 900; UMTS 1900/ 2100 |
VODAFONE TR |
4,301.00 |
123,804.02 |
24,156.88 |
500 |
5,737.26 |
100Kb + 10Kb |
329,137.51 |
x |
||
|
32 |
Turkmenistan |
56 |
BCTI |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
43801; MTS TM |
25,235.22 |
195,018.81 |
24,790.53 |
500 |
8,263.51 |
0 |
- |
|||
|
33 |
UAE |
57 |
du |
GSM 900/ 1800; UMTS 1900 |
UAE03; 424 03; du |
4,301.00 |
99,460.97 |
18,305.70 |
500 |
10,373.23 |
10Kb + 10Kb |
2,318.72 |
x |
||
|
34 |
Uzbekistan |
58 |
MTS |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
434 07; UZB 07; UZB UZD; UZB MTS; Uzdunrobita |
11,486.66 |
137,964.67 |
13,796.47 |
500 |
8,622.79 |
32Kb + 32Kb |
7,664.70 |
x |
||
|
CHÂU ÂU |
36 |
/ |
44 |
||||||||||||
|
1 |
Austria |
1 |
Hutchison |
UTRAN 1900 |
3; 3 AT; 23210 |
11,040.00 |
54,352.98 |
21,378.84 |
500 |
9,058.83 |
10Kb + 10Kb |
241.57 |
x |
||
|
2 |
Belarus |
2 |
MTS |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
257 02,BY 02,MTS BY |
20,700.00 |
91,796.15 |
6,039.22 |
500 |
3,623.53 |
1Kb + 1Kb |
0.31 |
x |
||
|
3 |
Bosnia & Herzegovina |
3 |
HT Eronet |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
BIH 03; ERONET; BA ERONET; BIH ERONET |
6,900.00 |
73,564.62 |
7,149.91 |
500 |
2,859.96 |
0 |
- |
|||
|
4 |
Bulgaria |
4 |
Vivacom |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100; WLAN 900/ 1800 |
vivacom; CC284 NC03; BG 03; BTC Mobile |
11,040.00 |
100,188.83 |
11,187.75 |
500 |
6,679.26 |
100Kb + 100Kb |
17,933.80 |
x |
||
|
5 |
Cyprus |
5 |
MTN |
GSM 900/ 1800/ 1900; UMTS 2100 |
280 10, CY10, Areeba, MTN |
4,301.00 |
68,825.98 |
2,965.56 |
500 |
1,781.42 |
0 |
- |
|||
|
6 |
Cyta |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
CY CYTAGSM, CYTAGSM, CY GSM, CytaVoda |
4,301.00 |
68,825.98 |
9,723.14 |
500 |
2,373.41 |
0 |
- |
|||||
|
6 |
Czech |
7 |
Vodafone |
GSM 900/1800; UTRAN 2100 |
Vodafone CZ; CZ-03; 230 03 |
4,301.00 |
84,060.52 |
12,248.82 |
500 |
6,124.41 |
1Kb + 1Kb |
17.17 |
x |
||
|
7 |
Denmark |
8 |
Hi3G Access AB |
UMTS 2100 |
3 SE (240 02); 3 DK (238 06); SWEDEN (240 04) |
4,301.00 |
60,392.20 |
10,870.60 |
500 |
7,549.03 |
0 |
- |
|||
|
8 |
Estonia |
9 |
EMT |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
EE EMT, 248 01 |
8,280.00 |
92,971.75 |
8,720.75 |
500 |
5,429.55 |
1Kb + 1Kb |
371.89 |
x |
||
|
10 |
Elisa |
GSM 900/ 1800; UMTS 900/ 2100 |
RLE, elisa EE, 24802 |
8,280.00 |
62,811.71 |
20,974.43 |
500 |
10,621.09 |
0 |
- |
|||||
|
9 |
Finland |
11 |
AMT |
GSM 900; UMTS 2100 |
FI AMT |
4,301.00 |
50,699.26 |
6,643.14 |
500 |
1,207.84 |
1Kb + 1Kb |
23.59 |
x |
||
|
10 |
France |
12 |
Orange |
GSM 900/ 1800; UMTS 1900 |
Orange F |
4,301.00 |
12,078.44 |
12,078.44 |
500 |
3,019.61 |
1Kb + 1Kb |
58.88 |
x |
||
|
11 |
Germany |
13 |
T-Mobile |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
T-D1, D1, D1-Telekom, T-mobile D |
8,280.00 |
24,156.88 |
16,607.86 |
500 |
6,039.22 |
50Kb + 10Kb |
11,795.35 |
x |
||
|
12 |
Iceland |
14 |
Siminn On-waves |
GSM 900/ 1800 |
On-Waves; 274-08 |
88,850.09 |
132,862.85 |
84,549.09 |
500 |
21,137.27 |
10Kb + 10Kb |
2,211.63 |
x |
||
|
13 |
Ireland |
15 |
Hutchison 3G Ireland |
UMTS 2100 |
3 IRL |
8,280.00 |
90,588.31 |
13,588.25 |
500 |
6,039.22 |
10Kb + 10Kb |
875.69 |
x |
||
|
16 |
Vodafone |
GSM 900/1800; UMTS 2100 |
Eircell, Vodafone IE; VODA |
8,280.00 |
97,231.45 |
11,474.52 |
500 |
6,945.10 |
10Kb + 10Kb |
3,321.57 |
x |
||||
|
14 |
Italy |
17 |
H3G Spa |
UMTS 1900/ 2100 |
3 ITA |
4,301.00 |
60,392.20 |
15,098.05 |
500 |
4,529.42 |
1Kb + 1Kb |
206.42 |
x |
||
|
15 |
Latvia |
18 |
Bite |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
Bite LV, BITE |
14,490.00 |
55,862.79 |
6,643.14 |
500 |
3,925.49 |
10Kb + 10Kb |
628.11 |
|||
|
16 |
Liechtenstein |
19 |
Orange |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
Orange FL, 29502 |
14,490.00 |
68,158.64 |
21,849.90 |
500 |
4,891.77 |
0 |
- |
|||
|
17 |
Lithuania |
20 |
Bite |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
Bite LT, Bite Lietuva, Bite |
4,301.00 |
87,568.70 |
7,850.99 |
500 |
6,945.10 |
10Kb + 10Kb |
1,751.62 |
|||
|
18 |
Luxembourg |
21 |
P&T |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
L-LUXGSM, L-P&T, L-27001 |
4,301.00 |
54,654.94 |
15,701.97 |
500 |
4,318.04 |
1Kb + 1Kb |
259.69 |
x |
||
|
19 |
Macedonia |
22 |
T-Mobile |
GSM 900/ 1800; UTRAN 2100 |
T-MOBILE MK - (old) MKD-MOBIMAK; TMO MK - (old) MOBI-M; 294 01 |
8,280.00 |
117,027.57 |
25,205.94 |
500 |
10,202.40 |
100Kb + 100Kb |
36,008.48 |
x |
||
|
20 |
Malta |
23 |
GO Mobile |
GSM 900/ 1800; UMTS 900/ 2100 |
gomobile, 278 21, M21 |
4,301.00 |
103,693.41 |
20,666.21 |
500 |
8,195.22 |
0 |
- |
|||
|
24 |
Vodafone |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
MLT 01; 278 01; VODA M; VODAFONE MLA; TELECELL; |
4,301.00 |
89,984.38 |
14,192.17 |
500 |
6,341.18 |
0 |
- |
|||||
|
21 |
Montenegro |
25 |
T-Mobile |
GSM 900/ 1800/ 2100 |
T-Mobile CG (MONET), YU 04, 220 04 |
8,280.00 |
125,313.82 |
10,568.64 |
500 |
3,925.49 |
0 |
- |
|||
|
26 |
Mtel |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
m:tel, m:tel Montenegro, 29703 |
8,280.00 |
75,490.26 |
10,568.64 |
500 |
4,529.42 |
0 |
- |
|||||
|
22 |
Netherlands |
27 |
KPN B.V. |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
KPN (from 1998); KPN Mobile (from 1998); PTT (old name); PTT Telecom (old name) |
4,301.00 |
89,471.05 |
21,560.02 |
500 |
8,152.95 |
25Kb + 1Kb |
8,771.97 |
x |
||
|
28 |
Vodafone |
GSM 900/ 1800; WLAN 2100 |
Vodafone NL |
4,301.00 |
100,613.41 |
21,560.02 |
500 |
9,330.60 |
75Kb + 1Kb |
359,333.61 |
x |
||||
|
23 |
Norway |
29 |
Network Norway |
GSM 900 |
Mobile Norway, Network Norway, 24205 |
5,520.00 |
38,854.43 |
11,477.96 |
500 |
1,779.59 |
1Kb+1Kb |
162,519.84 |
x |
||
|
24 |
Poland |
30 |
PTK Centertel (Orange) |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100/ 2400 |
Orange; Orange PL; Idea; PL Idea; PL 03; 260-03 |
6,900.00 |
57,775.86 |
8,377.89 |
500 |
3,793.76 |
1Kb + 1Kb |
552.23 |
x |
||
|
25 |
Romania |
31 |
Vodafone |
GSM 900/1800; UMTS 1900/2100 |
Vodafone RO |
4,301.00 |
78,811.83 |
8,756.87 |
500 |
5,133.34 |
1Mb + 1Mb |
36,537.28 |
x |
||
|
26 |
Russia |
32 |
CJSC |
Far East; RUS 12 Far East; FEast; RUS 12; |
15,319.01 |
72,575.17 |
11,018.01 |
500 |
2,395.22 |
1Kb + 1Kb |
1,413.18 |
x |
|||
|
33 |
MTS |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
250 01, RUS 01, MTS, RUS - MTS |
4,301.00 |
135,882.46 |
24,760.80 |
500 |
6,039.22 |
0 |
- |
|||||
|
34 |
LLC Ekaterinburg |
GSM 1800 |
Motiv |
4,301.00 |
93,413.58 |
28,742.64 |
500 |
2,395.22 |
0 |
- |
|||||
|
35 |
MegaFon |
GSM 1800 |
MegaFon RUS; NORTH-WEST GSM RUS (FOR OLD HANDSETS); |
24,085.52 |
169,581.58 |
35,928.30 |
500 |
7,065.90 |
10Kb + 10Kb |
1,978.45 |
x |
||||
|
27 |
Slovenia |
36 |
Tusmobil |
SI Tusmobil, SVN Tusmobil, Tusmobil, TUS |
11,040.00 |
30,437.67 |
9,421.18 |
500 |
3,623.53 |
0 |
- |
||||
|
37 |
Mobitel |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100; WLAN 2400 |
Mobitel; SI GSM |
11,040.00 |
94,211.84 |
18,117.66 |
500 |
9,058.83 |
0 |
- |
|||||
|
28 |
Slovakia |
38 |
Slovak Telekom |
GSM 900/ 1800; UMTS 1900/ 2100; WLAN 2400 |
T-Mobile SK; 231 02; old name: EUROTEL; old name: ET SK |
4,301.00 |
77,905.94 |
72,470.64 |
500 |
9,058.83 |
1Kb + 1kb |
294.88 |
x |
||
|
29 |
Spain |
39 |
Vodafone |
GSM 900/ 1800; UTRAN 2100 |
E-AIRTEL; E-VODAFONE; VODAFONE ES |
54,261.40 |
73,376.53 |
41,308.27 |
500 |
10,689.42 |
10Kb + 1 Kb |
2,948.84 |
x |
||
|
30 |
Sweden |
40 |
Hi3G Access AB |
UMTS 2100 |
3 SE (240 02); 3 DK (238 06); SWEDEN (240 04) |
4,301.00 |
60,392.20 |
10,870.60 |
500 |
7,549.03 |
0 |
- |
|||
|
31 |
Switzerland |
41 |
Sunrise |
GSM 900/ 1800; UMTS 2100 |
sunrise, diAx Swiss, CH 02 |
11,040.00 |
15,311.27 |
19,388.94 |
500 |
7,595.67 |
1Kb + 1Kb |
333.81 |
x |
||
|
32 |
UK - Guernsey |
42 |
Cable & Wireless |
GSM 900 |
C&W/ Cable & Wireless, CW (SURE), UK C&W, UK 55 F, GSY TEL |
4,301.00 |
63,593.06 |
15,552.65 |
500 |
5,184.22 |
10Kb + 10Kb |
1,693.51 |
x |
||
|
33 |
UK-Isle of Man |
GSM 900 |
4,301.00 |
63,593.06 |
15,552.65 |
500 |
5,184.22 |
10Kb + 10Kb |
1,693.51 |
||||||
|
34 |
UK- Jersey |
GSM 850/ 1800; UMTS 2100 |
4,301.00 |
63,593.06 |
15,552.65 |
500 |
5,184.22 |
10Kb + 10Kb |
1,693.51 |
||||||
|
35 |
UK |
43 |
H3G UK |
UMTS 2100 |
3 UK |
4,301.00 |
63,593.06 |
15,552.65 |
500 |
5,184.22 |
10Kb + 10Kb |
1,693.51 |
x |
||
|
36 |
Ukraine |
44 |
MTS |
MTS UKR, UMC UA, UKR 01, 255 01 |
4,301.00 |
90,588.31 |
15,098.05 |
500 |
4,529.42 |
0 |
- |
||||
|
CHÂU MỸ |
10 |
/ |
13 |
||||||||||||
|
1 |
Brazil |
1 |
TIM |
GSM 900/ 1800; UMTS 850/ 2100 |
BRAK1, BRAK2, BRAK3 |
4,301.00 |
59,880.50 |
18,682.72 |
500 |
7,185.66 |
10Kb + 10Kb |
2,806.89 |
|||
|
2 |
Vivo |
GSM 850/ 1900; UMTS 2100 |
BRAK4, BRAK5, BRAK6 |
4,301.00 |
53,173.88 |
17,006.06 |
500 |
6,227.57 |
10Kb + 1Kb |
2,874.26 |
x |
||||
|
2 |
Chile |
3 |
Entel |
GSM 900; UMTS 1900 |
CHLK9 |
11,040.00 |
63,473.33 |
19,161.76 |
500 |
5,509.01 |
0 |
- |
|||
|
3 |
British Virgin Islands |
4 |
CCT |
GSM 900/ 1800 |
CCT, 348 570, CCT BVI, CCT Boatphone |
4,301.00 |
23,712.68 |
11,736.58 |
500 |
2,395.22 |
100KB + 100KB |
20,119.85 |
|||
|
4 |
Canada |
5 |
Bell Mobility |
UMTS 850/ 1900 |
BELL/ FAST ROAM |
27,774.16 |
51,185.85 |
23,473.16 |
500 |
6,922.19 |
10Kb + 10Kb |
22,131.83 |
x |
||
|
6 |
Rogers |
GSM 900/ 1900; UMTS 850/ 1900 |
Rogers; 302 72; CAN72 |
10,289.05 |
19,161.76 |
5,988.05 |
500 |
3,353.31 |
10 Kb + 10 Kb |
35.93 |
x |
||||
|
7 |
Telus |
UMTS 850/ 1900 |
302880; Can 880; 3G Plus |
25,690.31 |
46,527.15 |
21,377.34 |
500 |
6,287.45 |
10 Kb + 10 Kb |
201.20 |
x |
||||
|
5 |
Colombia |
8 |
Tigo |
GSM 1900 |
32 103; COL MOVIL; OLA |
21,067.54 |
51,497.23 |
16,766.54 |
500 |
4,790.44 |
0 |
- |
|||
|
6 |
Netherland Antilles |
9 |
Telcell |
GSM 900 |
Telcell GSM, 362 51 |
4,301.00 |
59,880.50 |
13,173.71 |
500 |
7,185.66 |
40Kb + 10Kb |
9,580.88 |
|||
|
7 |
Mexico |
10 |
Telefonica Moviles |
GSM 1900 |
334 03; MOVISTAR; MX 03 |
24,660.37 |
59,880.50 |
||||||||

