Vietnamobile thực hiện quy định về việc thu cước thuê bao trả trước và phát hành SIM không có tài khoản đi kèm từ 01/01/2013
    Hòa mạng ngay - Nhận loa hay
    Tài khoản cá nhân English
    print

    1.    Chuyển vùng quốc tế trả sau

     

    Đi du lịch nước ngoài không có nghĩa là quý khách mất liên lạc. Dịch vụ chuyển vùng quốc tế của Vietnamobile cho phép quý khách sử dụng điện thoại Vietnamobile của mình để thực hiện cuộc gọi và tin nhắn khi quý khách đi du lịch ngoài vùng lãnh thổ Việt Nam. Quý khách có thể sử dụng điện thoại Vietnamobile của mình để liên lạc với người thân, bạn bè, đồng nghiệp ở trong nước cũng như gọi khắp nơi trên toàn thế giới.

     

    Dịch vụ chuyển vùng quốc tế (CVQT) trả sau 

    Dịch vụ CVQT trả sau là dịch vụ cho phép khách hàng trả sau gọi/ nhận cuộc gọi, gửi/ nhận tin nhắn, sử dụng GPRS khi đi ra nước ngoài mà không cần đổi số thuê bao của mình.

    Điều kiện sử dụng

    Ngay khi đăng ký hòa mạng thuê bao mới, khách hàng sẽ điền vào phiếu đăng ký dịch vụ khi có nhu cầu sử dụng dịch vụ CVQT, đồng thời sẽ đặt cọc 3.000.000 VND tiền sử dụng dịch vụ và đánh dấu vào dịch vụ này trong phiếu đăng ký sử dụng dịch vụ.

    Trong trường hợp khách hàng có nhu cầu sử dụng dịch vụ phát sinh sau khi đăng ký hòa mạng, trước khi rời Việt nam, khách hàng vui lòng mang CMTND đến các cửa hàng của Vietnamobile đăng ký và đặt cọc tối thiểu 3.000.000 VND cho dịch vụ CVQT. Dịch vụ được cung cấp trong trường hợp thuê bao đã thanh toán các khoản cước chuyển vùng quốc tế đã sử dụng trước đó.

    Lưu ý: Hạn mức sử dụng dịch vụ CVQT = hạn mức trong nước + hạn mức CVQT (số tiền đặt cọc cho dịch vụ CVQT). Vì vậy, nếu khách hàng có nhu cầu gọi/ nghe, gửi/ nhận tin nhắn nhiều khi ở nước ngoài, khách hàng nên đặt cọc cao hơn.

    Nguyên tắc tính cước

     Dịch vụ

    Cách tính cước

    Ghi chú

    Nhận cuộc gọi1

     

    Cước gọi ngoại mạng + Cước định tuyến khi nhận cuộc gọi* + cước trả đối tác theo giá cước của mạng đối tác** (nếu có)

    (a)

    Thực hiện cuộc gọi1

    Theo giá cước của mạng đối tác **

    (b)

    Nhận tin nhắn

    500 VND/ 1 tin nhắn

    (c)

    Gửi tin nhắn

    Theo giá cước của mạng đối tác**

    (d)

    Dịch vụ phụ (GPRS…)

    Theo giá cước của mạng đối tác**

    (e)

    Tổng cước phát sinh chưa phụ thu

    (a)+(b)+(d)+(e)

    (f)

    Cước phụ thu 15% của Vietnamobile

    = 15% (f)

    (g)

    Thuế VAT (10%)

    = 10% (g+c)

    (h)

    Tổng cước phát sinh CVQT thu khách hàng đã có thuế

    = (f) + (g) + (h)

     


    * Cước định tuyến khi nhận cuộc gọi: là cước trả cho phần định tuyến lại cuộc gọi từ tổng đài di động Vietnamobile đến tổng đài di động của đối tác mà thuê bao Vietnamobile đang sử dụng dịch vụ CVQT. Cước định tuyến khi nhận cuộc gọi của thuê bao sử dụng dịch vụ CVQT của Vietnamobile được tính bằng cước gọi ngoại mạng + cước gọi quốc tế trực tiếp (IDD) áp dụng hiện hành của Vietnamobile. Cước định tuyến khi nhận cuộc gọi sẽ tự động được điều chỉnh/ cập nhật theo giá cước ngoại mạng + cước gọi quốc tế trực tiếp (IDD) của Vietnamobile.

    ** Giá cước của mạng đối tác là toàn bộ số tiền cuối cùng Vietnamobile phải thanh toán theo hóa đơn của đối tác.

    1Trong trường hợp khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển tiếp cuộc gọi (Call Forward/ Call Divert) khi máy bận/ khi không trả lời/ khi không liên lạc được (thuê bao ngoài vùng phủ sóng hoặc rút PIN khi máy đang hoạt động) trong khi sử dụng dịch vụ chuyển vùng quốc tế, khách hàng sẽ bị tính đồng thời cước nhận cuộc gọi & thực hiện cuộc gọi theo nguyên tắc nói trên (mục (a) và (b)) với cùng một thời điểm và thời lượng.

    Lưu ý: Do cước dịch vụ CVQT cao hơn nhiều so với cước dịch vụ điện thoại di động trong nước, Quý khách nên lưu ý kiểm soát sử dụng, tránh phát sinh cước cao bằng các biện pháp sau:

    -       Chủ động kiểm soát chặt chẽ các cuộc gọi đi; chỉ nhận những cuộc gọi trong trường hợp cần thiết, tránh truy cập vào hộp thư thoại vì cước được tính như một cuộc gọi về Việt Nam.

    -       Hạn chế nhắn tin đến các đầu số của nhà cung cấp dịch vụ nội dung (CP) và các số dịch vụ khác vì cước được tính như tin nhắn Roaming + phí dịch vụ tin nhắn nội dung trong nước do Vietnamobile đang quy định.

    -       Cân nhắc kỹ việc sử dụng dịch vụ chuyển tiếp cuộc gọi trước khi sử dụng CVQT ở nước ngoài

    -       Kiểm soát việc sử dụng dịch vụ Data như GPRS, gửi/ nhận email do cước CVQT của những dịch vụ này đắt hơn nhiều so với cước trong nước.

     

    Cước CVQT trả sau – tham khảo

    Giá cước chỉ mang tính chất tham khảo, giá cước thực tế sẽ phụ thuộc vào cước của đối tác roaming và tỉ giá quy đổi tại thời điểm tính cước. Quý khách lựa chọn quốc gia, đối tác roaming để tham khảo chi tiết. Giá cước chưa bao gồm thuế VAT. Giá cước có thể thay đổi mà không cần báo trước Khách hàng.

    Giá cước chưa bao gồm thuế GTGT

    Giá cước chỉ mang tính tham khảo, giá cước thực tế có thể thay đổi dựa trên sự thay đổi giá cước của mạng khách hoặc biến động của tỉ giá mà không cần thông báo trước cho khách hàng.


    Quốc gia

    Đối tác roaming

    Tần số

    Thông tin hiển thị khi dò mạng thủ công

    Thoại*

    Tin nhắn*

    Data*

    3G

    Ghi chú

    Nhận

    cuộc gọi

    Gọi về

    Việt Nam

    Gọi tại nước roaming

    Nhận

    tin nhắn

    Gửi

    tin nhắn

    Phương thức tính cước

    Cước (vnd/ block

    đầu tiên)

    Cước

    (vnd/phút)

    Cước

    (vnd/phút)

    Cước

    (vnd/phút)

    Cước (vnd/sms)

    Cước

    (vnd/sms)

    CHÂU Á

    34

    /

    58

    1

    Afghanistan

    1

    MTN

    GSM 900/ 1800

    areeba; Areeba AF; MTN AF; MTN; 4124

    16,480.88

    57,485.28

    11,976.10

    500

    9,580.88

    0

    -

    x

    2

    TDCA

    GSM 900/ 1800

    Roshan; TDCA; AF 20; 412 20

    20,073.71

    57,485.28

    15,568.93

    500

    13,173.71

    10Kb + 10Kb

    2,155.70

    2

    Armenia

    3

    Karabakh Telecom

    GSM 900

    28304, RA 04

    19,259.34

    58,706.84

    18,539.00

    500

    3,089.83

    0

    -

    4

    ArmenTel

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    6,900.00

    80,731.24

    14,950.23

    500

    2,491.90

    0

    -

    3

    Azerbaijan

    5

    Azerfon LLC

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    Nar Mobile

    11,690.44

    93,413.58

    9,580.88

    500

    4,790.44

    0.01 MB + 0.01 MB

    2,395.22

    x

    4

    Bangladesh

    6

    Warid Telecom

    GSM 900

    WARID; 470-07; BGD 07

    9,723.44

    13,831.16

    9,037.40

    500

    3,143.44

    0

    -

    5

    Brunei

    7

    B.Mobile

    UMTS 2100

    B-Mobile

    11,826.89

    48,918.25

    7,525.89

    500

    7,525.89

    10Kb + 10Kb

    3,762.94

    x

    6

    Cambodia

    8

    Cambodia Advance Communications

    UMTS 2100

    CADCOMMS

    10,887.86

    41,101.98

    6,586.86

    500

    3,161.69

    0

    -

    9

    TMIC

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    hello; KHMSM-Hello GSM; HKM-SM; HELLO GSM; 456-02

    14,624.40

    35,832.49

    30,946.24

    500

    6,778.47

    1Kb+1Kb

    270.66

    x

    10

    CamGSM

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    MobiTel; MobiTel KHM; KHM-MobiTel; MT-KHM; KHM 01; 456-01

    15,366.92

    34,586.98

    11,065.92

    500

    6,586.86

    10Kb + 1Kb

    2,582.05

    x

    7

    China

    11

    China Unicom

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    UNICOM, China Unicom, CHN CUGSM, CUGSM, 460 01

    20,649.92

    51,090.36

    16,348.92

    500

    7,833.86

    1Kb + 1Kb

    21.46

    x

    8

    Hong Kong

    12

    CSL

    UMTS 2100

    CSL; HK CSL; C&W Hkelecom; 454-00; NEW WORLD;
    HK NWT; PCS009; 454-10

    4,301.00

    37,351.15

    6,984.36

    500

    9,110.04

    10Kb + 10Kb

    30,366.79

    x

    13

    Hutchison

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    2 or 2G

    11,285.36

    28,848.45

    6,984.36

    500

    9,110.04

    10Kb + 10Kb

    88.06

    x

    9

    Indonesia

    14

    Natrindo

    GSM 900; UMTS 2100

    AXIS; NTS; LIPPO TEL

    33,396.43

    49,006.20

    11,329.39

    500

    1,580.85

    0

    -

    15

    Hutchison

    GSM 1800/ 2100; UMTS 1800/ 2100

    3, IND HCPT, IND 89, 510 89

    33,132.96

    51,377.47

    11,856.34

    500

    1,317.37

    1Kb + 1Kb

    1.29

    x

    16

    Telkomsel

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    TELKOMSEL; IND TELKOMSEL; IND TELKOMSEL 3G

    34,186.86

    51,377.47

    11,856.34

    500

    3,952.11

    1Kb + 1Kb

    263.47

    x

    17

    Indosat

    INDOSAT, MATRIX

    33,396.43

    49,269.68

    11,329.39

    500

    2,371.27

    1Kb + 1Kb

    119.76

    x

    10

    India

    18

    MTNL

    44,121.16

    52,562.61

    26,015.84

    500

    10,618.71

    0

    -

    19

    IDEA

    GSM 900/ 1800

    IDEA; INA 22 ; 404 22; INA 07; 404 07; INA 24; 404 24; INA 78; 404 78;
    INA 04; 404 04; ESCOTEL; INA 12; 404 12; INA 56; 404 56; INA 19;
    404 19; INA 87; 404 87; INA 82; 404 82; INA 89; 404 89; IND 799; 405 799; IND 70; 405 70; INA 852; 405 852; INA 850; 405 850; IND 853; IND 849;
    INA 405 846; IND 848; IND 845; SPICE; INA 404 44; INA 404 14

    39,890.54

    46,978.19

    23,251.83

    500

    9,490.54

    10Kb + 10Kb

    2,372.64

    20

    Aircel

    INDK5, INDKJ, INDK8, INDK9, INDKK, INDK3, INDKB, INDKH, INDK7, INDK2, INDK6, INDKN, INDK1, INDKF, INDKG

    39,879.78

    39,579.78

    23,231.61

    500

    9,464.73

    0

    -

    21

    Reliance

    GSM 900/ 1800

    IND 01; IND 05; IND 06; IND 07; IND 09; IND 10    IND 11; IND 13; IND 15; IND 18; IND 19; IND 20  IND 21; IND 22; IND 09; IND 36; IND 18; IND 83;
    IND 67; IND 50; IND 52; IND 85; Reliance

    4,301.00

    35,589.54

    35,589.54

    500

    14,235.81

    10 Kb + 10 Kb

    2,847.16

    x

    22

    Tata Docomo

    GSM 1800

    TATA DOCOMO

    39,890.54

    46,978.19

    23,251.83

    500

    9,490.54

    10Kb + 10 Kb

    2,372.64

    x

    23

    Airtel

    GSM 1800

    INDAT; INDMT;INDA2; INDA1; INDJB; INDA6; INDSC; INDBL; INDA8; INDA3; INDA9; INDA4; INDH1; INDJH; INDA7; INDA5

    36,567.13

    42,591.29

    21,080.54

    500

    8,604.30

    10Kb + 10Kb

    2,151.08

    11

    Japan

    24

    Softbank

    UMTS 2100

    44020; J-phone; Vodafone JP; SoftBank

    34,184.72

    13,422.35

    29,883.72

    500

    7,597.56

    1Kb + 1Kb

    47.36

    x

    Request 3G handset for OB roamer

    25

    NTT Docomo

    UMTS 2100

    JP DOCOMO; JP DoCoMo; DOCOMO; DoCoMo; NTT DOCOMO; NTT DoCoMo; 440 10

    4,301.00

    29,782.42

    18,579.82

    500

    4,431.91

    1Kb + 1Kb

    265.91

    x

    12

    Kazakhstan

    26

    K'Cell

    UMTS 1900/ 2100

    KCELL KZ; 401 02

    4,301.00

    83,976.41

    24,455.20

    500

    3,353.31

    10Kb + 10Kb

    2,107.79

    x

    13

    Korea, Republic of

    27

    KT

    GSM 900/ 1800

    KT

    4,301.00

    16,766.54

    5,509.01

    500

    2,634.74

    1Kb+1Kb

    287.43

    x

    Request 3G handset for OB roamer

    14

    Kuwait

    28

    Viva

    GSM 900/ 1800

    KT04; VIVA; KTC; 41904

    4,301.00

    107,676.83

    21,535.37

    500

    12,921.22

    0

    -

    15

    Kyrgyz Republic

    29

    NurTelecom

    GSM 900/ 1800

    KGZ O!; O!; KGZNT; 437-09

    4,301.00

    87,186.01

    13,413.23

    500

    5,988.05

    10Kb + 10Kb

    25,149.81

    x

    16

    Laos

    30

    Star Telecom

    GSM 900/ 1800

    Startelecom; 4570; LAO-ASIA

    9,570.48

    17,652.77

    6,586.86

    500

    6,586.86

    0

    -

    31

    ETL

    GSM 900/ 1800

    ETL Mobile; ETL MNW; Lao 02; 457 02

    4,301.00

    27,401.32

    6,586.86

    500

    6,586.86

    1Kb + 1Kb

    335.33

    x

    17

    Macau

    32

    Hutchison

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    3 Macau (3G); 2 Macau (2G)

    21,480.27

    44,720.64

    17,179.27

    500

    8,453.29

    1Kb + 1Kb

    359.95

    x

    18

    Malaysia

    33

    U Mobile

    U Mobile, MYS 18, 50 218, My 18

    11,854.70

    42,685.54

    7,553.70

    500

    8,198.45

    1Kb + 1Kb

    249.41

    x

    34

    Celcom

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    Celcom/ MY Celcom/ 502 19

    11,495.00

    64,746.01

    7,194.00

    500

    8,273.10

    0

    -

    x

    35

    Maxis

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    MY Maxis; MY 012; 50 212

    11,087.79

    52,936.99

    6,786.79

    500

    7,804.81

    0

    -

    x

    19

    Mongolia

    36

    Unitel LLC

    GSM 900; UMTS 1800

    UNITEL; 428 88

    8,253.11

    81,677.00

    15,808.45

    500

    6,586.86

    0

    -

    37

    MobiCom

    GSM 900/ 1800

    428 99; MOBICOM; MN MobiCom

    4,301.00

    85,365.64

    16,335.40

    500

    6,586.86

    0

    -

    x

    20

    Oman

    38

    Nawras

    GSM 900; UMTS 2100

    Nawras; OMN03; 422 03

    6,900.00

    32,783.44

    5,644.45

    500

    3,420.88

    10Kb + 10Kb

    199.55

    x

    21

    Pakistan

    39

    ZonG

    GSM 900/ 1800

    ZONG; PAK – PL; 410 04

    9,914.31

    9,355.51

    9,979.21

    500

    4,677.75

    0

    -

    22

    Palestine

    40

    JAWWAL

    GSM 900

    JAWWAL, IL 05

    21,193.49

    80,205.82

    20,270.98

    500

    13,513.99

    0

    -

    23

    Philippines

    41

    Globe Telecom

    GSM 900/ 1800/ 1900

    GLOPE, GLOPE PH, PH GLOPE, 515-02

    11,007.62

    9,580.88

    6,706.62

    500

    5,509.01

    1Kb + 1Kb

    287.43

    x

    42

    SMART

    GSM 900/ 1800; UMTS 850/ 2100

    Smart Gold

    10,289.05

    47,904.40

    5,988.05

    500

    5,988.05

    1Kb + 1b

    239.52

    x

    24

    Qatar

    43

    Qtel

    QATARNET; QTEL

    4,301.00

    43,484.63

    24,048.32

    500

    9,882.87

    30Kb + 30Kb

    329.43

    44

    Vodafone

    GSM 900/1800; UMTS 1900/2100

    Vodafone Qatar; 427-2

    50,421.06

    56,002.93

    21,412.89

    500

    8,235.73

    10Kb + 10Kb

    263,543.20

    25

    Saudi Arabia

    45

    Zain

    GSM 900/ 1800

    Zain SA

    4,301.00

    88,229.74

    22,377.11

    500

    10,229.54

    0

    -

    46

    Mobily

    GSM 900; UMTS 2100

    Etisalat/ Etihad Etisalat/ Mobily/ 42003

    4,301.00

    88,485.48

    22,377.11

    500

    10,229.54

    0

    -

    26

    Singapore

    47

    Mobile One

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    SGP-M1, M1-3GSM

    16,384.38

    49,952.16

    12,083.38

    500

    7,058.05

    10Kb + 10Kb

    23,282.15

    x

    48

    Starhub

    GSM 1800; UMTS 2100

    STARHUB; SGP05; 525-05

    11,349.64

    21,569.40

    6,342.83

    500

    2,785.58

    1Kb + 1Kb

    372.57

    x

    27

    Sri Lanka

    49

    Hutchison

    SRI 08 / 413 08/Hutch

    12,885.47

    91,209.98

    8,584.47

    500

    6,170.09

    10Kb + 10Kb

    9,580.88

    28

    Taiwan

    50

    Far EasTone Telecommunications Co Ltd.

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    FET, FarEasTone, 466 01 (ROC 01, TW 01)

    14,705.77

    34,682.56

    10,404.77

    500

    5,549.21

    0

    -

    29

    Tajikistan

    51

    Tcell

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    Indigo-TJK; Indigo-T; TJK 02; 436 02; Somoncom; TCELL; TCELL 3G

    11,486.66

    63,473.33

    16,958.16

    500

    3,592.83

    0

    -

    30

    Thailand

    52

    AIS

    GSM 900; UMTS 900

    TH GSM

    21,911.87

    55,348.45

    17,610.87

    500

    10,063.35

    1Kb+1Kb

    419.31

    x

    53

    True Move Co Ltd

    GSM 1800; UMTS 850

    TRUE, TH99

    20,759.76

    47,808.77

    16,458.76

    500

    9,405.00

    1Kb+1Kb

    352.69

    x

    54

    DTAC

    GSM 1800; UMTS 850

    DTAC; TH-DTAC; WP-1800

    21,911.87

    31,350.01

    17,610.87

    500

    10,063.35

    1Kb+1Kb

    666.19

    x

    31

    Turkey

    55

    Vodafone

    GSM 900; UMTS 1900/ 2100

    VODAFONE TR

    4,301.00

    123,804.02

    24,156.88

    500

    5,737.26

    100Kb + 10Kb

    329,137.51

    x

    32

    Turkmenistan

    56

    BCTI

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    43801; MTS TM

    25,235.22

    195,018.81

    24,790.53

    500

    8,263.51

    0

    -

    33

    UAE

    57

    du

    GSM 900/ 1800; UMTS 1900

    UAE03; 424 03; du

    4,301.00

    99,460.97

    18,305.70

    500

    10,373.23

    10Kb + 10Kb

    2,318.72

    x

    34

    Uzbekistan

    58

    MTS

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    434 07; UZB 07; UZB UZD; UZB MTS; Uzdunrobita

    11,486.66

    137,964.67

    13,796.47

    500

    8,622.79

    32Kb + 32Kb

    7,664.70

    x

    CHÂU ÂU

    36

    /

    44

    1

    Austria

    1

    Hutchison

    UTRAN 1900

    3; 3 AT; 23210

    11,040.00

    54,352.98

    21,378.84

    500

    9,058.83

    10Kb + 10Kb

    241.57

    x

    2

    Belarus

    2

    MTS

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    257 02,BY 02,MTS BY

    20,700.00

    91,796.15

    6,039.22

    500

    3,623.53

    1Kb + 1Kb

    0.31

    x

    3

    Bosnia & Herzegovina

    3

    HT Eronet

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    BIH 03; ERONET; BA ERONET; BIH ERONET

    6,900.00

    73,564.62

    7,149.91

    500

    2,859.96

    0

    -

    4

    Bulgaria

    4

    Vivacom

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100; WLAN 900/ 1800

    vivacom; CC284 NC03; BG 03; BTC Mobile

    11,040.00

    100,188.83

    11,187.75

    500

    6,679.26

    100Kb + 100Kb

    17,933.80

    x

    5

    Cyprus

    5

    MTN

    GSM 900/ 1800/ 1900; UMTS 2100

    280 10, CY10, Areeba, MTN

    4,301.00

    68,825.98

    2,965.56

    500

    1,781.42

    0

    -

    6

    Cyta

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    CY CYTAGSM, CYTAGSM, CY GSM, CytaVoda

    4,301.00

    68,825.98

    9,723.14

    500

    2,373.41

    0

    -

    6

    Czech

    7

    Vodafone

    GSM 900/1800; UTRAN 2100

    Vodafone CZ; CZ-03; 230 03

    4,301.00

    84,060.52

    12,248.82

    500

    6,124.41

    1Kb + 1Kb

    17.17

    x

    7

    Denmark

    8

    Hi3G Access AB

    UMTS 2100

    3 SE (240 02); 3 DK (238 06); SWEDEN (240 04)

    4,301.00

    60,392.20

    10,870.60

    500

    7,549.03

    0

    -

    8

    Estonia

    9

    EMT

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    EE EMT, 248 01

    8,280.00

    92,971.75

    8,720.75

    500

    5,429.55

    1Kb + 1Kb

    371.89

    x

    10

    Elisa

    GSM 900/ 1800; UMTS 900/ 2100

    RLE, elisa EE, 24802

    8,280.00

    62,811.71

    20,974.43

    500

    10,621.09

    0

    -

    9

    Finland

    11

    AMT

    GSM 900; UMTS 2100

    FI AMT

    4,301.00

    50,699.26

    6,643.14

    500

    1,207.84

    1Kb + 1Kb

    23.59

    x

    10

    France

    12

    Orange

    GSM 900/ 1800; UMTS 1900

    Orange F

    4,301.00

    12,078.44

    12,078.44

    500

    3,019.61

    1Kb + 1Kb

    58.88

    x

    11

    Germany

    13

    T-Mobile

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    T-D1, D1, D1-Telekom, T-mobile D

    8,280.00

    24,156.88

    16,607.86

    500

    6,039.22

    50Kb + 10Kb

    11,795.35

    x

    12

    Iceland

    14

    Siminn On-waves

    GSM 900/ 1800

    On-Waves; 274-08

    88,850.09

    132,862.85

    84,549.09

    500

    21,137.27

    10Kb + 10Kb

    2,211.63

    x

    13

    Ireland

    15

    Hutchison 3G Ireland

    UMTS 2100

    3 IRL

    8,280.00

    90,588.31

    13,588.25

    500

    6,039.22

    10Kb + 10Kb

    875.69

    x

    16

    Vodafone

    GSM 900/1800; UMTS 2100

    Eircell, Vodafone IE; VODA

    8,280.00

    97,231.45

    11,474.52

    500

    6,945.10

    10Kb + 10Kb

    3,321.57

    x

    14

    Italy

    17

    H3G Spa

    UMTS 1900/ 2100

    3 ITA

    4,301.00

    60,392.20

    15,098.05

    500

    4,529.42

    1Kb + 1Kb

    206.42

    x

    15

    Latvia

    18

    Bite

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    Bite LV, BITE

    14,490.00

    55,862.79

    6,643.14

    500

    3,925.49

    10Kb + 10Kb

    628.11

    16

    Liechtenstein

    19

    Orange

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    Orange FL, 29502

    14,490.00

    68,158.64

    21,849.90

    500

    4,891.77

    0

    -

    17

    Lithuania

    20

    Bite

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    Bite LT, Bite Lietuva, Bite

    4,301.00

    87,568.70

    7,850.99

    500

    6,945.10

    10Kb + 10Kb

    1,751.62

    18

    Luxembourg

    21

    P&T

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    L-LUXGSM, L-P&T, L-27001

    4,301.00

    54,654.94

    15,701.97

    500

    4,318.04

    1Kb + 1Kb

    259.69

    x

    19

    Macedonia

    22

    T-Mobile

    GSM 900/ 1800; UTRAN 2100

    T-MOBILE MK - (old) MKD-MOBIMAK; TMO MK - (old) MOBI-M; 294 01

    8,280.00

    117,027.57

    25,205.94

    500

    10,202.40

    100Kb + 100Kb

    36,008.48

    x

    20

    Malta

    23

    GO Mobile

    GSM 900/ 1800; UMTS 900/ 2100

    gomobile, 278 21, M21

    4,301.00

    103,693.41

    20,666.21

    500

    8,195.22

    0

    -

    24

    Vodafone

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    MLT 01; 278 01; VODA M; VODAFONE MLA; TELECELL;
    TELECELL MALTA (Old Mobiles)

    4,301.00

    89,984.38

    14,192.17

    500

    6,341.18

    0

    -

    21

    Montenegro

    25

    T-Mobile

    GSM 900/ 1800/ 2100

    T-Mobile CG (MONET), YU 04, 220 04

    8,280.00

    125,313.82

    10,568.64

    500

    3,925.49

    0

    -

    26

    Mtel

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    m:tel, m:tel Montenegro, 29703

    8,280.00

    75,490.26

    10,568.64

    500

    4,529.42

    0

    -

    22

    Netherlands

    27

    KPN B.V.

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    KPN (from 1998); KPN Mobile (from 1998); PTT (old name); PTT Telecom (old name)

    4,301.00

    89,471.05

    21,560.02

    500

    8,152.95

    25Kb + 1Kb

    8,771.97

    x

    28

    Vodafone

    GSM 900/ 1800; WLAN 2100

    Vodafone NL

    4,301.00

    100,613.41

    21,560.02

    500

    9,330.60

    75Kb + 1Kb

    359,333.61

    x

    23

    Norway

    29

    Network Norway

    GSM 900

    Mobile Norway, Network Norway, 24205

    5,520.00

    38,854.43

    11,477.96

    500

    1,779.59

    1Kb+1Kb

    162,519.84

    x

    24

    Poland

    30

    PTK Centertel (Orange)

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100/ 2400

    Orange; Orange PL; Idea; PL Idea; PL 03; 260-03

    6,900.00

    57,775.86

    8,377.89

    500

    3,793.76

    1Kb + 1Kb

    552.23

    x

    25

    Romania

    31

    Vodafone

    GSM 900/1800; UMTS 1900/2100

    Vodafone RO

    4,301.00

    78,811.83

    8,756.87

    500

    5,133.34

    1Mb + 1Mb

    36,537.28

    x

    26

    Russia

    32

    CJSC

    Far East; RUS 12 Far East; FEast; RUS 12;

    15,319.01

    72,575.17

    11,018.01

    500

    2,395.22

    1Kb + 1Kb

    1,413.18

    x

    33

    MTS

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    250 01, RUS 01, MTS, RUS - MTS

    4,301.00

    135,882.46

    24,760.80

    500

    6,039.22

    0

    -

    34

    LLC Ekaterinburg

    GSM 1800

    Motiv

    4,301.00

    93,413.58

    28,742.64

    500

    2,395.22

    0

    -

    35

    MegaFon

    GSM 1800

    MegaFon RUS; NORTH-WEST GSM RUS (FOR OLD HANDSETS);
    MegaFon; NWGSM (OLD HANDSETS)

    24,085.52

    169,581.58

    35,928.30

    500

    7,065.90

    10Kb + 10Kb

    1,978.45

    x

    27

    Slovenia

    36

    Tusmobil

    SI Tusmobil, SVN Tusmobil, Tusmobil, TUS

    11,040.00

    30,437.67

    9,421.18

    500

    3,623.53

    0

    -

    37

    Mobitel

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100; WLAN 2400

    Mobitel; SI GSM

    11,040.00

    94,211.84

    18,117.66

    500

    9,058.83

    0

    -

    28

    Slovakia

    38

    Slovak Telekom

    GSM 900/ 1800; UMTS 1900/ 2100; WLAN 2400

    T-Mobile SK; 231 02; old name: EUROTEL; old name: ET SK

    4,301.00

    77,905.94

    72,470.64

    500

    9,058.83

    1Kb + 1kb

    294.88

    x

    29

    Spain

    39

    Vodafone

    GSM 900/ 1800; UTRAN 2100

    E-AIRTEL; E-VODAFONE; VODAFONE ES

    54,261.40

    73,376.53

    41,308.27

    500

    10,689.42

    10Kb + 1 Kb

    2,948.84

    x

    30

    Sweden

    40

    Hi3G Access AB

    UMTS 2100

    3 SE (240 02); 3 DK (238 06); SWEDEN (240 04)

    4,301.00

    60,392.20

    10,870.60

    500

    7,549.03

    0

    -

    31

    Switzerland

    41

    Sunrise

    GSM 900/ 1800; UMTS 2100

    sunrise, diAx Swiss, CH 02

    11,040.00

    15,311.27

    19,388.94

    500

    7,595.67

    1Kb + 1Kb

    333.81

    x

    32

    UK - Guernsey

    42

    Cable & Wireless

    GSM 900

    C&W/ Cable & Wireless, CW (SURE), UK C&W, UK 55 F, GSY TEL

    4,301.00

    63,593.06

    15,552.65

    500

    5,184.22

    10Kb + 10Kb

    1,693.51

    x

    33

    UK-Isle of Man

    GSM 900

    4,301.00

    63,593.06

    15,552.65

    500

    5,184.22

    10Kb + 10Kb

    1,693.51

    34

    UK- Jersey

    GSM 850/ 1800; UMTS 2100

    4,301.00

    63,593.06

    15,552.65

    500

    5,184.22

    10Kb + 10Kb

    1,693.51

    35

    UK

    43

    H3G UK

    UMTS 2100

    3 UK

    4,301.00

    63,593.06

    15,552.65

    500

    5,184.22

    10Kb + 10Kb

    1,693.51

    x

    36

    Ukraine

    44

    MTS

    MTS UKR, UMC UA, UKR 01, 255 01

    4,301.00

    90,588.31

    15,098.05

    500

    4,529.42

    0

    -

    CHÂU MỸ

    10

    /

    13

    1

    Brazil

    1

    TIM

    GSM 900/ 1800; UMTS 850/ 2100

    BRAK1, BRAK2, BRAK3

    4,301.00

    59,880.50

    18,682.72

    500

    7,185.66

    10Kb + 10Kb

    2,806.89

    2

    Vivo

    GSM 850/ 1900; UMTS 2100

    BRAK4, BRAK5, BRAK6

    4,301.00

    53,173.88

    17,006.06

    500

    6,227.57

    10Kb + 1Kb

    2,874.26

    x

    2

    Chile

    3

    Entel

    GSM 900; UMTS 1900

    CHLK9

    11,040.00

    63,473.33

    19,161.76

    500

    5,509.01

    0

    -

    3

    British Virgin Islands

    4

    CCT

    GSM 900/ 1800

    CCT, 348 570, CCT BVI, CCT Boatphone

    4,301.00

    23,712.68

    11,736.58

    500

    2,395.22

    100KB + 100KB

    20,119.85

    4

    Canada

    5

    Bell Mobility

    UMTS 850/ 1900

    BELL/ FAST ROAM

    27,774.16

    51,185.85

    23,473.16

    500

    6,922.19

    10Kb + 10Kb

    22,131.83

    x

    6

    Rogers

    GSM 900/ 1900; UMTS 850/ 1900

    Rogers; 302 72; CAN72

    10,289.05

    19,161.76

    5,988.05

    500

    3,353.31

    10 Kb + 10 Kb

    35.93

    x

    7

    Telus

    UMTS 850/ 1900

    302880; Can 880; 3G Plus

    25,690.31

    46,527.15

    21,377.34

    500

    6,287.45

    10 Kb + 10 Kb

    201.20

    x

    5

    Colombia

    8

    Tigo

    GSM 1900

    32 103; COL MOVIL; OLA

    21,067.54

    51,497.23

    16,766.54

    500

    4,790.44

    0

    -

    6

    Netherland Antilles

    9

    Telcell

    GSM 900

    Telcell GSM, 362 51

    4,301.00

    59,880.50

    13,173.71

    500

    7,185.66

    40Kb + 10Kb

    9,580.88

    7

    Mexico

    10

    Telefonica Moviles

    GSM 1900

    334 03; MOVISTAR; MX 03

    24,660.37

    59,880.50